Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
I booked a time slot for my presentation tomorrow. Dịch: Tôi đã đặt khung giờ cho bài thuyết trình của mình ngày mai. Please choose a suitable time slot for ...
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
TIME SLOT definition and meaning
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary.
Time Slot là gì? Tìm hiểu chi tiết khái niệm và ứng dụng hiệu quả
Chủ đề time slot là gì Time slot là gì? Đây là khái niệm quan trọng giúp tối ưu hóa việc quản lý thời gian và lịch trình.
